Cách sử dụng:
Cấu trúc –(으)면 안 되다 diễn tả sự cấm đoán hoặc hạn chế hành động nào đó, dịch là “không được”.
Ví dụ:
▶ 실내에서 담배를 피우면 안 돼요.
Không được phép hút thuốc trong nhà.
▶ 운전 중에 전화하면 안 돼요.
Không được gọi điện trong khi đang lái xe.
▶ 가: 수업시간에 영어로 말해도 돼요?
나: 수업시간에는 영어로 말하면 안 돼요. 한국말을 하세요.
A: Tôi có thể nói tiếng Anh trong giờ học không?
B: Không được nói tiếng Anh trong giờ học. Hãy nói tiếng Hàn.
▶ 가: 한국에서는 밥을 먹을 때 코를 풀면 안 돼요.
나: 아, 그래요? 몰랐어요.
A: Ở Hàn Quốc, không được xì mũi trong khi ăn cơm.
B: Ồ, vậy ạ? Tôi không biết.
▶ 가: 도서관에서 얘기하면 안 돼요.
나: 아, 죄송합니다.
A: Bạn không được nói chuyện trong thư viện.
B: Ồ, xin lỗi ạ.
※ Bổ sung:
Hình thức phủ định của –(으)면 안 되다 là –지 않으면 안 되다, nhấn mạnh việc cần thiết phải làm, dịch là “nếu không làm là không được” → “phải làm”.
▶ 8월은 휴가철이니까 비행기표를 미리 사지 않으면 안 돼요. (= 표를 미리 사야 돼요)
Tháng 8 là mùa nghỉ lễ nên nếu bạn không mua vé máy bay trước là không được → phải mua vé trước.
▶ 병이 심각해서 수술하지 않으면 안 돼요. (= 수술해야 돼요)
Bệnh nặng nên không phẫu thuật là không được → phải phẫu thuật.
▶ 다음주에 중요한 시험이 있어서 공부하지 않으면 안 돼요. ( 공부해야 돼요)
Tuần tới có một kỳ thi quan trọng nên không học bài là không được → phải học bài.